Từ buổi bình minh của tư tưởng nhân loại. Con người đã không ngừng đặt câu hỏi : Thế giới mà ta đang sống có thực sự là “thực tại tối hậu” hay chỉ là một biểu hiện tạm thời, một lớp màn che phủ điều gì đó sâu xa hơn ?
Và rồi cách đây hơn 2.500, khi Phật Thích Ca chứng ngộ, Ngài đã tuyên bố :” Tất cả các pháp trên thế gian đều như huyễn như hóa, như sương như điện, như trăng trong nước, như hoa trong gương, như hoa đóm giữa hư không…
Chúng chỉ là những quang ảnh do ánh sáng của Tâm Bản Nhiên hay còn gọi là Nền Tảng Phật Tánh biến hiện.
“Như Lai Tạng biến hiện theo sự hay biết của chúng sinh. Kinh Lăng Nghiêm “.
Điều đáng chú ý là khi khoa học tiến bộ và phát minh ra lượng tử, thì nền triết học tôn giáo cổ đại lẫn khoa học hiện đại, hai lĩnh vực tưởng chừng như đối lập, đều cung cấp những lập luận mạnh mẽ khiến khái niệm “Thế giới là ảo” trở nên nghiêm túc và đáng suy gẫm.
* Góc Nhìn Của Triết Học Tôn Giáo : Thế Giới Như Một Lớp Màn.
Trong truyền thống Tôn giáo triết học Phương Đông, thế giới vật chất chưa bao giờ được xem là thực tại tối hậu.
Phật giáo đưa ra khái niệm Maya. (Ảo ảnh) : Mọi sự vật vô thường, vô ngã và duyên sinh.
Một bông hoa có vẻ như thật, nhưng khi phân tích sâu, nó là sự kết hợp tạm thời của đất nước, ánh sáng, thời gian và nhận thức của con người.
Không có thực thể độc lập, bất biến và tồn tại tự thân. Do đó cái gọi là “thế giới” chỉ là một dòng hiện tượng đang trôi chứ không phải là bản thể cố định.
Ấn Độ giáo (Vendanta) thì chỉ có Brahman (thực tại tuyệt đối) là thật, còn thế giới hiện tượng chỉ là sự hiển lộ sai biệt của ý thức. Con người nhầm lẫn cái hiện thời với cái vĩnh cửu.
Tóm lại, triết học Tôn giáo cho rằng thế giới không có thực tính độc lập, và do đó, theo nghĩa sâu xa là “không thật”.
* Khoa Học Hiện Đại.
Khi Đức Phật nói thế giới này chỉ là những quang ảnh, không thật có. Thì khoa học hiện đại khám phá điều đó từ chính nền tảng vật lý.
Cơ học lượng tử cho thấy :
– Hạt cơ bản vừa là sóng vừa là hạt, không có trạng thái xác định cho đến khi được quan sát.
– Người quan sát không đứng ngoài thực tại, mà tham gia vào việc tạo ra kết quả.
Điều này phá vỡ quan niệm cổ điển rằng thế giới vật chất tồn tại “khách quan” và độc lập với ý thức. Thực tại ở mức sâu nhất, có vẻ mờ ảo, xác xuất và phụ thuộc vào phép đo.
Trong khi đó, vật lý hiện đại cũng cho thấy :
– Phần lớn vũ trụ là năng lượng và không gian trống.
– Cái ta gọi là ” vật chất rắn chắc” thực chất là những giao động của trường năng lượng.
Nói cách khác con người không trực tiếp, tiếp xúc với thế giới, mà chỉ tiếp xúc với mô hình của thế giới trong ý thức.
Khoa học không tuyên bố “thế giới là ảo” theo nghĩa Tôn giáo, nhưng lại cho thấy rằng thế giới như ta trãi nghiệm không phải là thực tại nguyên sơ, mà là một cấu trúc được trung gian hóa.
Khi đặt triết học tôn giáo và khoa học hiện đại cạnh nhau, một giao điểm đáng kinh ngạc xuất hiện :
– Triết học nói : Thế Giới là ảo ảnh của nhận thức.
– Khoa học nói : Thế Giới ta biết là do mô hình của não và phép đo tạo ra.
Cả hai đều dẫn đến kết luận rằng :
Thế Giới không phải là “thứ đang hiện hữu như nó vốn là “, mà là cách nó xuất hiện đối với một chủ thể nhận thức.
Vì vậy, nói “thế giới là ảo” không phải là nó không có mà là :
– Nó không có thực tín tuyệt đối.
– Nó phụ thuộc vào điều kiện, nhận thức và quan sát.
– Nó không phải là nền tảng cuối cùng của tồn tại.